输入任意单词!

"horrified" 的Vietnamese翻译

kinh hoànghoảng sợ

释义

Cảm thấy sợ hãi hoặc sốc tột độ vì điều gì đó rất kinh khủng hoặc đáng sợ.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng với giới từ 'at'/'by', nhấn mạnh mức độ mạnh hơn 'scared' hay 'shocked'. Được dùng cả trang trọng và thân mật.

例句

She was horrified by the movie.

Cô ấy đã **kinh hoàng** vì bộ phim đó.

I am horrified at the mess in this room.

Tôi **kinh hoàng** trước sự bừa bộn trong phòng này.

The children were horrified when they heard the loud noise.

Bọn trẻ đã **kinh hoàng** khi nghe tiếng động lớn.

He looked horrified when he realized what had happened.

Anh ấy trông **kinh hoàng** khi nhận ra chuyện đã xảy ra.

I'm horrified to think I almost forgot your birthday!

Tôi **kinh hoàng** khi nghĩ mình suýt quên sinh nhật bạn!

She was horrified at the cost of the repairs.

Cô ấy **kinh hoàng** trước chi phí sửa chữa.