"hornswoggled" 的Vietnamese翻译
释义
Lừa ai đó một cách dí dỏm hoặc kiểu cũ, thường mang tính vui vẻ.
用法说明(Vietnamese)
Rất khẩu ngữ, phong cách Mỹ cổ xưa, thường dùng đùa cợt; gần nghĩa với 'tricked' hoặc 'duped', chủ yếu chỉ sự lừa vui hay chơi khăm.
例句
I got hornswoggled by that magic trick.
Tôi đã bị **lừa** bởi trò ảo thuật đó.
They hornswoggled me out of my lunch money.
Họ đã **lừa** tôi lấy mất tiền ăn trưa.
Don't let yourself get hornswoggled again.
Đừng để mình bị **lừa** lần nữa nhé.
Turns out I was completely hornswoggled by the whole story.
Hóa ra tôi đã hoàn toàn bị **lừa** bởi cả câu chuyện đó.
He likes to say he was hornswoggled whenever he loses a bet.
Anh ấy thích nói mình bị **lừa** mỗi khi thua cá cược.
Wow, I can't believe I got hornswoggled by that email scam!
Trời ơi, không thể tin là mình bị **lừa** bởi trò lừa qua email đó!