"hopefully" 的Vietnamese翻译
释义
Từ này diễn tả hành động hoặc cảm xúc đầy hy vọng, và thường có nghĩa là 'tôi hy vọng' khi bắt đầu câu.
用法说明(Vietnamese)
Rất thường gặp ở đầu câu: 'Hopefully, ...' nghĩa là 'hy vọng rằng...'. Đừng nhầm với 'hopeful' là tính từ.
例句
Hopefully, the bus will come soon.
**Hy vọng** xe buýt sẽ đến sớm.
She smiled hopefully at the teacher.
Cô ấy mỉm cười **đầy hy vọng** với giáo viên.
Hopefully, we can finish today.
**Hy vọng** hôm nay chúng ta có thể hoàn thành.
Hopefully, this rain stops before the game starts.
**Hy vọng** trời sẽ tạnh mưa trước khi trận đấu bắt đầu.
He checked his phone hopefully, waiting for her reply.
Anh ấy kiểm tra điện thoại **đầy hy vọng**, chờ tin nhắn từ cô.
Hopefully, by next month things will be a little easier.
**Hy vọng** tháng sau mọi việc sẽ dễ dàng hơn chút.