"hoodwinked" 的Vietnamese翻译
释义
Khi ai đó bị lừa hoặc bị đánh lừa bởi người khác cố ý che giấu sự thật hay dẫn dắt sai hướng.
用法说明(Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, đôi khi hài hước hoặc mang sắc thái cổ điển. Chủ yếu dùng ở dạng bị động, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
例句
He was hoodwinked by a fake phone call.
Anh ấy đã bị một cuộc gọi giả mạo **lừa**.
Many people were hoodwinked by the scam.
Nhiều người đã bị vụ lừa đảo này **lừa**.
I can't believe you got hoodwinked like that!
Tôi không tin là bạn lại bị **lừa** như thế!
The investors realized they'd been hoodwinked when the business disappeared overnight.
Các nhà đầu tư nhận ra mình đã bị **lừa** khi công ty biến mất chỉ sau một đêm.
She felt completely hoodwinked after buying the fake designer bag.
Cô ấy cảm thấy hoàn toàn bị **lừa** sau khi mua chiếc túi hàng hiệu giả.
They knew he had hoodwinked everyone at the meeting with his convincing story.
Họ biết anh ấy đã **lừa** mọi người trong cuộc họp với câu chuyện thuyết phục của mình.