输入任意单词!

"honk at" 的Vietnamese翻译

bấm còi vàobóp còi nhắm vào

释义

Khi lái xe, bạn bấm còi hướng về ai đó để gây sự chú ý hoặc đưa ra tín hiệu.

用法说明(Vietnamese)

Thường sử dụng khi di chuyển trên đường, hay đi với đối tượng ('bấm còi vào xe phía trước'). Dùng thân mật, mang ý thúc giục hoặc cảnh báo.

例句

The driver honked at the cyclist in the street.

Tài xế đã **bấm còi vào** người đi xe đạp trên phố.

Please do not honk at animals crossing the road.

Làm ơn đừng **bấm còi vào** động vật băng qua đường.

Did you honk at that car that stopped suddenly?

Bạn có **bấm còi vào** chiếc xe vừa dừng đột ngột đó không?

People often honk at slow drivers during rush hour.

Trong giờ cao điểm, mọi người thường **bấm còi vào** những xe đi chậm.

He got angry when someone honked at him for waiting at the green light.

Anh ấy bực bội khi ai đó **bấm còi vào** mình vì chờ đèn xanh.

Sometimes taxi drivers honk at you even if you’re not looking for a ride.

Đôi khi tài xế taxi **bấm còi vào** bạn dù bạn không có ý định bắt xe.