输入任意单词!

"homey" 的Vietnamese翻译

ấm cúngthân thuộc

释义

Chỉ một nơi hoặc bầu không khí khiến người ta cảm thấy ấm cúng, thoải mái như ở nhà. Đôi khi cũng nói về người đơn giản, dễ gần.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng cho nhà, quán cà phê hoặc nơi thoải mái. Ít dùng cho người, trừ khi nói về người giản dị, thân thiện. Không nhầm với 'homie'. 'Homely' ở Anh-Anh nghĩa là ấm cúng, nhưng ở Mỹ lại là kém hấp dẫn.

例句

The living room is very homey.

Phòng khách rất **ấm cúng**.

Her kitchen has a homey feel.

Bếp của cô ấy mang lại cảm giác rất **ấm cúng**.

I like hotels that are homey.

Tôi thích những khách sạn **ấm cúng**.

The café was small but felt really homey.

Quán cà phê nhỏ nhưng cảm giác rất **thân thuộc**.

I love how homey your place feels—it makes me want to stay all day.

Tôi mê cảm giác **ấm cúng** ở nhà bạn—chỉ muốn ở lại cả ngày.

He’s such a homey guy—simple, warm, and always friendly.

Anh ấy là một người rất **thân thuộc**—giản dị, ấm áp và luôn thân thiện.