输入任意单词!

"homecoming" 的Vietnamese翻译

lễ hội trở về trườngtrở về nhà

释义

Một dịp lễ đánh dấu sự trở về nhà của ai đó, đặc biệt là sự kiện hàng năm tại trường học hoặc đại học để chào đón cựu học sinh trở lại.

用法说明(Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh Mỹ với nghĩa sự kiện lớn ở trường học như 'homecoming dance', 'homecoming parade'. Ngoài ra, cũng có thể chỉ sự trở về nhà nói chung.

例句

Our school will have a homecoming dance next week.

Tuần tới trường chúng tôi sẽ tổ chức buổi khiêu vũ **lễ hội trở về trường**.

My brother is excited for his college homecoming.

Anh trai tôi rất háo hức với **lễ hội trở về trường** ở trường đại học của mình.

After years abroad, her homecoming was special for the whole family.

Sau nhiều năm ở nước ngoài, **trở về nhà** của cô ấy là điều đặc biệt cho cả gia đình.

People get really dressed up for the homecoming parade.

Mọi người diện thật đẹp để tham gia diễu hành **lễ hội trở về trường**.

He met his old friends again at homecoming.

Anh ấy đã gặp lại những người bạn cũ tại **lễ hội trở về trường**.

For many students, homecoming is the highlight of the year.

Đối với nhiều học sinh, **lễ hội trở về trường** là điểm nhấn của cả năm.