"hold your liquor" 的Vietnamese翻译
释义
Khi uống rượu mà không dễ say hoặc mất kiểm soát.
用法说明(Vietnamese)
Cách nói thân mật, chủ yếu nói về người khác. Tương tự: 'chịu rượu', 'không chịu được rượu'.
例句
He can really hold his liquor at parties.
Anh ấy thực sự **tửu lượng tốt** trong các buổi tiệc.
Some people can't hold their liquor at all.
Có người hoàn toàn không **chịu được rượu**.
Do you think you can hold your liquor tonight?
Bạn nghĩ tối nay mình **chịu được rượu** không?
She jokes that after two drinks, she can't hold her liquor anymore.
Cô ấy đùa rằng sau hai ly là không **chịu được rượu** nữa.
If you can't hold your liquor, maybe stick to water tonight.
Nếu bạn không **chịu được rượu**, tối nay chỉ nên uống nước thôi.
Everyone knows Tom can't hold his liquor, so he usually leaves early.
Ai cũng biết Tom không **chịu được rượu**, nên anh ấy thường về sớm.