"hold up as" 的Indonesian翻译
释义
Đưa ai đó hoặc một điều gì đó ra để làm gương hoặc minh chứng, thường nhằm khen ngợi hoặc nhấn mạnh một ý kiến.
用法说明(Indonesian)
Thường dùng trong văn viết, phát biểu trang trọng. Chủ yếu mang sắc thái tích cực, đôi khi để phê bình.
例句
Our teacher holds up Mary as a good student.
Thầy giáo của chúng tôi **nêu** Mary **làm hình mẫu** về một học sinh tốt.
He was held up as an example of honesty.
Anh ấy đã được **nêu làm ví dụ** về sự trung thực.
The company was held up as a model for others.
Công ty đó được **nêu làm hình mẫu** cho các công ty khác.
They always hold him up as the gold standard of customer service.
Họ luôn **nêu anh ấy làm tiêu chuẩn vàng** về dịch vụ khách hàng.
Don’t hold up that movie as a masterpiece—it’s just okay.
Đừng **đưa** bộ phim đó **làm ví dụ** cho kiệt tác—nó chỉ bình thường thôi.
She was held up as proof that hard work pays off.
Cô ấy được **nêu như một bằng chứng** rằng làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp.