"hold the fort" 的Vietnamese翻译
释义
Tạm thời chịu trách nhiệm hoặc chăm sóc công việc khi ai đó vắng mặt.
用法说明(Vietnamese)
Cụm này mang tính thân mật, thường dùng ở nơi làm việc hoặc giữa bạn bè. Hay đi kèm 'while I'm out/away'.
例句
Can you hold the fort while I go to lunch?
Bạn có thể **trông coi** giúp tôi khi tôi đi ăn trưa không?
I will hold the fort until the manager returns.
Tôi sẽ **giữ vị trí** cho đến khi quản lý trở lại.
Please hold the fort for a few minutes.
Làm ơn **trông coi** vài phút nhé.
I need to step out for a call—can you hold the fort here?
Tôi cần ra ngoài nghe điện thoại—bạn có thể **trông coi** giúp ở đây không?
Thanks for holding the fort while I was gone.
Cảm ơn bạn đã **trông coi** khi tôi vắng mặt.
Don’t worry, I’ll hold the fort until you get back from your appointment.
Đừng lo, tôi sẽ **giữ vị trí** cho tới khi bạn quay lại sau cuộc hẹn.