"hoeing" 的Vietnamese翻译
释义
Dùng cuốc để xới hoặc làm sạch đất, thường dùng trong làm vườn hoặc nông nghiệp.
用法说明(Vietnamese)
Chỉ dùng khi nói đến việc sử dụng cuốc, ví dụ: 'xới đất bằng cuốc', 'cuốc cỏ'. Không dùng cho các dụng cụ khác.
例句
She was hoeing the garden in the morning sun.
Cô ấy **xới đất bằng cuốc** trong vườn dưới nắng sáng.
He spent the afternoon hoeing the field.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để **xới đất bằng cuốc** ngoài đồng.
After hoeing, the soil was loose and ready for planting.
Sau khi **xới đất bằng cuốc**, đất đã tơi xốp và sẵn sàng để gieo trồng.
She hates hoeing weeds, but it keeps the garden healthy.
Cô ấy ghét **xới cỏ bằng cuốc**, nhưng làm vậy thì vườn sẽ khỏe mạnh.
I got a blister from hoeing all day.
Tôi bị phồng tay vì **xới đất bằng cuốc** cả ngày.
Even after hours of hoeing, there were still weeds everywhere.
Ngay cả sau nhiều giờ **xới đất bằng cuốc**, vẫn còn cỏ dại khắp nơi.