"hire" 的Vietnamese翻译
释义
Thuê người làm việc hoặc trả tiền để sử dụng thứ gì đó trong thời gian ngắn như xe hoặc phòng.
用法说明(Vietnamese)
'hire someone' dùng cho tuyển người; 'hire a car' dùng cho thuê đồ vật, nhưng trong tiếng Mỹ 'rent' phổ biến hơn cho xe cộ.
例句
The company wants to hire two new workers.
Công ty muốn **thuê** hai nhân viên mới.
We can hire a car at the airport.
Chúng ta có thể **thuê** xe ở sân bay.
She was hired last month as a teacher.
Cô ấy đã được **thuê** làm giáo viên tháng trước.
We need to hire someone who can start right away.
Chúng ta cần **thuê** ai đó có thể bắt đầu ngay.
If we don't hire extra help, we'll never finish on time.
Nếu chúng ta không **thuê** thêm người phụ, sẽ không bao giờ xong đúng hạn.
Let's hire bikes instead of walking all day.
Hãy **thuê** xe đạp thay vì đi bộ cả ngày.