"hiller" 的Vietnamese翻译
释义
Dụng cụ nông nghiệp để vun đất xung quanh gốc cây hoặc người thực hiện việc này.
用法说明(Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong nông nghiệp. Thường chỉ dụng cụ/máy móc, ít khi chỉ người. Đừng nhầm với 'đồi' (địa hình).
例句
The farmer used a hiller to make rows for the potatoes.
Người nông dân đã dùng **máy lên luống** để làm luống khoai tây.
A hiller helps protect plants by piling soil around their stems.
**Máy lên luống** giúp bảo vệ cây bằng cách vun đất quanh gốc.
He bought a new hiller for his vegetable garden.
Anh ấy đã mua một **máy lên luống** mới cho vườn rau của mình.
My neighbor is a skilled hiller and helps everyone during planting season.
Hàng xóm tôi là một **người lên luống** giỏi và luôn giúp đỡ mọi người vào mùa trồng trọt.
We rented a hiller to speed up the work in the field.
Chúng tôi đã thuê một **máy lên luống** để làm việc ngoài đồng nhanh hơn.
Without the hiller, preparing the soil would have taken all day.
Nếu không có **máy lên luống**, việc chuẩn bị đất chắc phải mất cả ngày.