"hightails" 的Vietnamese翻译
释义
Rời khỏi nơi nào đó rất nhanh vì sợ hãi, vội vàng hoặc muốn tránh rắc rối.
用法说明(Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong hội thoại thân mật, mang ý nghĩa khẩn trương, vội vàng. Dùng với cụm 'chuồn lẹ', 'chạy biến'. Không dùng trong văn viết trang trọng.
例句
He hightails out of the room when he sees a spider.
Anh ấy **chuồn nhanh** ra khỏi phòng khi nhìn thấy nhện.
They hightail home before it starts raining.
Bọn họ **chạy biến** về nhà trước khi trời mưa.
The dog hightails it down the street when it hears thunder.
Con chó **chuồn nhanh** xuống phố mỗi khi nghe tiếng sấm.
As soon as the bell rings, everyone hightails it out of the classroom.
Vừa chuông reo là mọi người **chạy biến** khỏi lớp học.
We saw the security guard coming and hightailed it out of there.
Thấy bảo vệ đến, chúng tôi **chuồn nhanh** khỏi đó.
If you see trouble coming, just hightail it out of the way.
Nếu thấy có chuyện rắc rối, cứ **chuồn nhanh** khỏi đó.