"highhanded" 的Vietnamese翻译
释义
Chỉ người sử dụng quyền lực của mình một cách áp đặt, không quan tâm đến cảm xúc hay ý kiến của người khác.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng để phê phán lãnh đạo, quản lý khi họ áp dụng cách tiếp cận hoặc quyết định áp đặt, không tôn trọng ý kiến người khác. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chê trách.
例句
The manager's highhanded rules made everyone unhappy.
Các quy định **độc đoán** của người quản lý khiến mọi người không hài lòng.
Many employees complained about the highhanded decisions.
Nhiều nhân viên đã phàn nàn về các quyết định **áp đặt**.
His highhanded attitude upset his friends.
Thái độ **độc đoán** của anh ấy đã làm bạn bè buồn lòng.
People resent when leaders act in a highhanded manner, ignoring their input.
Mọi người bức xúc khi các lãnh đạo cư xử **độc đoán**, không nghe ý kiến của họ.
Her highhanded methods eventually led her team to rebel.
Những phương pháp **áp đặt** của cô ấy cuối cùng khiến đội nổi loạn.
You can't keep making highhanded choices without talking to us first.
Bạn không thể cứ đưa ra lựa chọn **độc đoán** mà không bàn với chúng tôi.