"hey" 的Vietnamese翻译
nàyê
释义
Từ dùng thân mật để chào hỏi, gọi ai đó chú ý, hoặc bày tỏ sự ngạc nhiên hay hào hứng.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, tin nhắn, đầu câu để gây chú ý, không nên dùng trong văn bản trang trọng.
例句
Hey, how are you?
**Này**, bạn khỏe không?
Hey, listen to me!
**Này**, nghe tôi nói nè!
Hey, look at this!
**Ê**, nhìn cái này nè!
Hey, I haven’t seen you in ages!
**Này**, lâu rồi không gặp!
Hey, don’t forget to call me later.
**Này**, đừng quên gọi cho tôi sau nhé.
Hey, what’s going on here?
**Ê**, có chuyện gì vậy ở đây?