输入任意单词!

"here you go" 的Vietnamese翻译

của bạn đâyđây này

释义

Dùng khi bạn đưa cho ai đó thứ họ muốn hoặc nhờ, mang sắc thái thân thiện, thoải mái.

用法说明(Vietnamese)

Rất thân mật, dùng với bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp. Không dùng trong văn bản trang trọng.

例句

Here you go, your coffee is ready.

**Của bạn đây**, cà phê của bạn đã xong.

Here you go, all the documents you asked for.

**Đây này**, tất cả tài liệu bạn yêu cầu.

Kid: Can I have a cookie? Adult: Here you go.

Trẻ nhỏ: Con xin bánh quy! Người lớn: **Của con đây**.

Lost your pen? Here you go, borrow mine.

Bạn mất bút à? **Đây**, dùng bút của tôi đi.

Uploaded the photos! Here you go, check your email.

Đã tải ảnh lên rồi! **Đây**, kiểm tra email đi nhé.

Here's your change—here you go!

Tiền thối của bạn đây—**đây này**!