输入任意单词!

"hellhole" 的Vietnamese翻译

địa ngục trần gianchỗ bẩn thỉu

释义

Một nơi cực kỳ bẩn thỉu, khó chịu hoặc kinh khủng mà không ai muốn ở lại.

用法说明(Vietnamese)

Từ này mang sắc thái không trang trọng, thường dùng khi than phiền về nơi chốn rất tệ. Không nên dùng trong tình huống trang trọng.

例句

My apartment was a hellhole before I cleaned it.

Căn hộ của tôi từng là một **địa ngục trần gian** trước khi tôi dọn dẹp nó.

This restaurant is a total hellhole.

Nhà hàng này đúng là một **địa ngục trần gian**.

Nobody wants to live in that hellhole of a building.

Không ai muốn sống trong tòa nhà **địa ngục trần gian** đó.

After a week in that hellhole, I needed a real vacation.

Sau một tuần ở **địa ngục trần gian** đó, tôi thật sự cần một kỳ nghỉ.

It rained so much, our tent turned into a hellhole overnight.

Trời mưa nhiều quá, lều của chúng tôi trở thành một **địa ngục trần gian** chỉ sau một đêm.

Honestly, I wouldn’t recommend that hostel—it’s a total hellhole.

Thật lòng mà nói, tôi không khuyên bạn ở nhà trọ đó—nó đúng là một **địa ngục trần gian**.