输入任意单词!

"hellfire" 的Vietnamese翻译

lửa địa ngục

释义

Ngọn lửa cháy dữ dội được tin là tồn tại ở địa ngục, thường dùng để diễn tả sự trừng phạt hay đau đớn tột cùng trong tôn giáo hoặc ngữ cảnh kịch tính.

用法说明(Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh tôn giáo, truyện thần thoại hoặc rất kịch tính. Các cụm như 'burn in hellfire' hay 'fear of hellfire' thường nói về hình phạt hay nỗi sợ địa ngục. Đôi khi dùng bóng gió chỉ nỗi đau lớn hoặc hỏa hoạn ác liệt.

例句

Some religions warn of hellfire after death.

Một số tôn giáo cảnh báo về **lửa địa ngục** sau khi chết.

He feared the pain of hellfire.

Anh ấy sợ nỗi đau của **lửa địa ngục**.

The book describes sinners burning in hellfire.

Cuốn sách mô tả những tội nhân bị thiêu đốt trong **lửa địa ngục**.

People used to scare children with stories of hellfire if they misbehaved.

Ngày xưa người ta hay dọa trẻ con bằng những câu chuyện về **lửa địa ngục** nếu chúng không ngoan.

The preacher spoke of hellfire and judgment in his sermon.

Vị giảng sư đã nói về **lửa địa ngục** và sự phán xét trong bài giảng của mình.

After the accident, the forest looked like it had been through hellfire.

Sau vụ tai nạn, khu rừng trông như đã bị **lửa địa ngục** thiêu rụi.