"heisted" 的Vietnamese翻译
释义
'Heisted' là hành động trộm cắp lớn, thường được lên kế hoạch kỹ càng và thực hiện theo nhóm.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong phim, truyện về tội phạm; không áp dụng cho việc trộm nhỏ lẻ. Diễn tả hành động có lên kế hoạch & hợp tác nhóm.
例句
The thieves heisted the diamonds from the museum.
Bọn trộm đã **đánh cắp** kim cương từ bảo tàng.
They heisted a truck full of cash.
Họ đã **đánh cắp** một chiếc xe tải đầy tiền mặt.
The painting was heisted during the night.
Bức tranh đã bị **đánh cắp** trong đêm.
The gang heisted the bank in less than five minutes.
Băng nhóm đã **đánh cắp** ngân hàng chỉ trong chưa đầy năm phút.
They heisted a priceless artifact without being caught.
Họ đã **đánh cắp** một cổ vật vô giá mà không bị bắt.
Turns out, the jewels were heisted by an inside man.
Hóa ra những viên ngọc đã bị **đánh cắp** bởi một người nội bộ.