输入任意单词!

"heinies" 的Vietnamese翻译

môngmông đít (vui vẻ, trẻ con)

释义

Từ lóng thân mật dùng để chỉ mông, thường dùng với trẻ con hoặc trong môi trường gia đình, không trang trọng.

用法说明(Vietnamese)

Mang tính đùa vui, thường dùng cho trẻ em hoặc trong gia đình. Không dùng ở nơi nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp. Những cụm như "ngồi lên mông" rất phổ biến.

例句

Kids, sit on your heinies and listen, please.

Các con, ngồi xuống **mông** và lắng nghe nhé.

He fell and landed on their heinies.

Cậu ấy bị ngã và đáp xuống **mông** của họ.

Move your heinies and help me!

Nhấc **mông** lên mà giúp tôi với!

They just sat on their heinies watching TV all day.

Họ chỉ ngồi trên **mông** cả ngày và xem tivi.

Don’t let those lazy heinies get away with it!

Đừng để mấy cái **mông lười** đó nhởn nhơ mãi!

Get your heinies over here before I count to three!

Đem ngay **mông** của mấy đứa về đây trước khi cô đếm đến ba!