"heedless" 的Vietnamese翻译
释义
Không chú ý đến nguy hiểm hoặc lời khuyên của người khác; hành động cẩu thả, thiếu quan tâm đến hậu quả.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết để phê bình hành vi phớt lờ cảnh báo: 'heedless of advice', 'heedless behavior'. Không dùng cho trường hợp vô tình quên.
例句
He crossed the street in a heedless way.
Anh ấy đã băng qua đường một cách **bất cẩn**.
Her heedless words hurt his feelings.
Những lời nói **bất cẩn** của cô ấy đã làm tổn thương cảm xúc của anh ấy.
The heedless driver caused an accident.
Người lái xe **bất cẩn** đã gây ra tai nạn.
They went hiking, heedless of the storm warning.
Họ đã đi leo núi, **bất chấp** cảnh báo bão.
She spent all her money, heedless of future needs.
Cô ấy đã tiêu hết tiền mà **không nghĩ** đến nhu cầu sau này.
His heedless laughter filled the quiet room.
Tiếng cười **vô tư** của anh ấy vang dội trong căn phòng yên tĩnh.