"heartburn" 的Vietnamese翻译
释义
Cảm giác nóng rát hoặc khó chịu ở ngực hoặc cổ họng, thường do axit dạ dày trào ngược lên thực quản.
用法说明(Vietnamese)
'Ợ nóng' chỉ dùng cho vấn đề tiêu hóa, không phải đau buồn. Nói 'bị ợ nóng', 'phòng tránh ợ nóng'. Không nhầm với đau lòng (heartache).
例句
I always get heartburn after eating spicy food.
Tôi luôn bị **ợ nóng** sau khi ăn đồ cay.
She took medicine to help her heartburn.
Cô ấy đã uống thuốc để giảm **ợ nóng**.
Heartburn can happen if you eat too much.
**Ợ nóng** có thể xảy ra nếu bạn ăn quá nhiều.
After that giant meal, I'm really feeling the heartburn.
Sau bữa ăn lớn đó, tôi thực sự cảm thấy **ợ nóng**.
Do you have any tips to prevent heartburn?
Bạn có mẹo nào để phòng tránh **ợ nóng** không?
My dad suffers from heartburn every night.
Bố tôi bị **ợ nóng** mỗi đêm.