输入任意单词!

"headwater" 的Vietnamese翻译

thượng nguồn

释义

Nơi bắt nguồn hoặc phần đầu của một con sông hay suối, nước bắt đầu chảy từ đây.

用法说明(Vietnamese)

Từ này phổ biến trong ngữ cảnh khoa học, môi trường hoặc địa lý. Giao tiếp thông thường chỉ dùng 'nguồn'.

例句

The Amazon River's headwaters are found in the Andes mountains.

**Thượng nguồn** sông Amazon nằm ở dãy Andes.

Many fish live near the headwaters of the river.

Nhiều loài cá sống gần **thượng nguồn** của con sông.

Scientists study the headwater area to monitor water quality.

Các nhà khoa học nghiên cứu khu vực **thượng nguồn** để giám sát chất lượng nước.

After days of hiking, they finally reached the river's headwater.

Sau nhiều ngày đi bộ, họ cuối cùng cũng đến được **thượng nguồn** của con sông.

The village relies on the clean water from the headwaters nearby.

Ngôi làng phụ thuộc vào nguồn nước sạch từ **thượng nguồn** gần đó.

Protecting headwater streams helps keep the whole river healthy.

Bảo vệ các suối **thượng nguồn** giúp duy trì sức khỏe cho toàn bộ con sông.