输入任意单词!

"headmaster" 的Vietnamese翻译

hiệu trưởng

释义

Người đứng đầu trường học, đặc biệt dùng trong tiếng Anh Anh; tương tự như "principal" trong tiếng Anh Mỹ. Hiệu trưởng quản lý giáo viên, học sinh và chính sách của trường.

用法说明(Vietnamese)

"Headmaster" chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ dùng "principal". Nữ headmaster gọi là "headmistress". Ngày nay "head teacher" cũng được dùng để chỉ cả nam và nữ.

例句

The headmaster gave a speech at the assembly.

**Hiệu trưởng** đã phát biểu trong buổi họp trường.

Students must listen to the headmaster.

Học sinh phải nghe lời **hiệu trưởng**.

The new headmaster is very friendly.

**Hiệu trưởng** mới rất thân thiện.

Whenever there’s a problem, the headmaster steps in to help.

Mỗi khi có vấn đề gì, **hiệu trưởng** luôn sẵn sàng giúp đỡ.

Back in my day, the headmaster was really strict.

Ngày xưa, **hiệu trưởng** rất nghiêm khắc.

Let’s ask the headmaster if we can organize a school concert.

Chúng ta hãy hỏi **hiệu trưởng** xem có thể tổ chức buổi hòa nhạc ở trường không.