"haves" 的Vietnamese翻译
释义
Chỉ những người hoặc nhóm người có nhiều tài sản, quyền lực hay nguồn lực quan trọng trong xã hội.
用法说明(Vietnamese)
Thường xuất hiện cùng 'the have-nots' để nói về bất bình đẳng xã hội. Chỉ dùng ở dạng số nhiều và thường dùng trong các cuộc thảo luận hoặc bình luận xã hội.
例句
There is a big difference between the haves and the have-nots in many countries.
Ở nhiều quốc gia có sự khác biệt lớn giữa **người giàu có** và người nghèo.
The government should help not just the haves, but everyone.
Chính phủ nên hỗ trợ không chỉ **người giàu có** mà tất cả mọi người.
Some people call the rich and powerful the haves.
Một số người gọi người giàu và quyền lực là **người giàu có**.
The gap between the haves and the have-nots just keeps growing.
Khoảng cách giữa **người giàu có** và người nghèo ngày càng lớn.
In modern cities, the haves live very differently from everyone else.
Ở các thành phố hiện đại, **người giàu có** sống rất khác biệt với người còn lại.
Debates about the haves are common in media and politics.
Tranh luận về **người giàu có** rất phổ biến trên truyền thông và chính trị.