"have to" 的Vietnamese翻译
phải
释义
Diễn tả điều gì đó là cần thiết hoặc bắt buộc phải làm.
用法说明(Vietnamese)
'have to' dùng cho trường hợp bắt buộc từ bên ngoài; 'must' diễn tả sự bắt buộc do chính bản thân. Dùng ở mọi thì ('had to', 'will have to'). Không dùng 'have to' để nói về khả năng.
例句
I have to do my homework before dinner.
Tôi **phải** làm bài tập về nhà trước bữa tối.
You have to wear a uniform at this school.
Bạn **phải** mặc đồng phục ở trường này.
Do we have to leave now?
Chúng ta **phải** đi ngay bây giờ à?
She didn't have to pay because it was free.
Cô ấy **không phải** trả tiền vì nó miễn phí.
You'll have to try harder if you want to win.
Bạn **sẽ phải** cố gắng hơn nếu muốn thắng.
Do I have to go to the meeting, or is it optional?
Tôi **phải** đi họp hay chỉ tùy chọn thôi?