输入任意单词!

"have in mind" 的Vietnamese翻译

nghĩ đếndự định

释义

Đang suy nghĩ, dự định hoặc cân nhắc điều gì đó khi quyết định hay lựa chọn.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng khi hỏi ý kiến hoặc dự định của ai, ví dụ: 'Bạn định gì?' Không mang nghĩa sở hữu; phù hợp cho hội thoại, lịch sự.

例句

What do you have in mind for dinner tonight?

Tối nay bạn **nghĩ đến** món gì cho bữa tối?

I have in mind a small gift for her birthday.

Tôi **dự định** một món quà nhỏ cho sinh nhật cô ấy.

Did you have in mind any particular color?

Bạn có **nghĩ đến** màu nào cụ thể không?

I can join you at 7—unless you have in mind something earlier.

Tôi có thể tham gia lúc 7 giờ—trừ khi bạn **nghĩ đến** giờ sớm hơn.

That's not exactly what I had in mind, but it could work.

Đó không hoàn toàn là điều tôi **nghĩ đến**, nhưng có thể chấp nhận được.

When you suggested a trip, what did you have in mind?

Khi bạn đề nghị chuyến đi, bạn **nghĩ đến** điều gì?