输入任意单词!

"have arrived" 的Vietnamese翻译

đã đến

释义

Chỉ ai đó hoặc cái gì đó đã có mặt tại nơi cần đến sau khi di chuyển hoặc chờ đợi.

用法说明(Vietnamese)

Dùng ở thì hiện tại hoàn thành để diễn tả vừa mới đến nơi. Phổ biến cho người hoặc hàng hóa: 'The guests have arrived.' Đôi khi kèm theo cảm xúc như nhẹ nhõm hoặc vui mừng.

例句

We have arrived at the hotel.

Chúng tôi **đã đến** khách sạn.

The packages have arrived.

Các gói hàng **đã đến**.

My friends have arrived safely.

Bạn bè tôi **đã đến** an toàn.

Wow, you guys have arrived just in time for dinner!

Wow, các bạn **đã đến** đúng lúc ăn tối!

It feels like we have arrived after such a long journey.

Cảm giác như chúng ta **đã đến** sau một chuyến đi dài.

The guests have arrived, so let’s start the party!

Khách **đã đến** rồi, hãy bắt đầu bữa tiệc đi!