"have a look for" 的Vietnamese翻译
释义
Muốn ai đó thử nhìn qua hoặc tìm kiếm một cách nhanh chóng, không quá kỹ lưỡng.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật, mang ý nghĩa nhẹ nhàng, không đòi hỏi tìm quá kỹ. Thường đi với lời nhờ vả như 'bạn xem thử giúp được không?'
例句
Can you have a look for my glasses?
Bạn có thể **xem thử** kính của tôi được không?
I'll have a look for the book in the library.
Tôi sẽ **xem thử** quyển sách đó trong thư viện.
Please have a look for any mistakes in this report.
Làm ơn **xem thử** xem có lỗi nào trong báo cáo này không.
I couldn't find my phone, so I asked my brother to have a look for it.
Tôi không tìm thấy điện thoại nên đã nhờ anh tôi **xem thử**.
If you have a look for it in the drawer, you might find some spare batteries.
Nếu bạn **xem thử** trong ngăn kéo, có thể sẽ tìm thấy pin dự phòng.
Why don't you have a look for the answer online?
Sao bạn không **xem thử** câu trả lời trên mạng?