输入任意单词!

"have a heart of gold" 的Vietnamese翻译

có tấm lòng vàng

释义

Nói về người rất nhân hậu, tốt bụng và luôn quan tâm đến người khác.

用法说明(Vietnamese)

Chỉ dùng để khen phẩm chất, không phải nói về sự giàu có. Dùng trong văn nói, không dùng theo nghĩa đen.

例句

My grandmother has a heart of gold.

Bà của tôi **có tấm lòng vàng**.

Everyone says Sam has a heart of gold.

Ai cũng nói Sam **có tấm lòng vàng**.

My teacher has a heart of gold and always helps us.

Cô giáo của tôi **có tấm lòng vàng** và luôn giúp đỡ chúng tôi.

Don’t worry, Jake has a heart of gold — he’ll forgive you.

Đừng lo, Jake **có tấm lòng vàng** — anh ấy sẽ tha thứ cho bạn.

She may seem strict, but she has a heart of gold once you know her.

Cô ấy có vẻ nghiêm khắc, nhưng khi hiểu rồi mới biết cô ấy **có tấm lòng vàng**.

Honestly, that guy at the café has a heart of gold — he helped me when I lost my wallet.

Thật lòng mà nói, người đàn ông ở quán cà phê **có tấm lòng vàng** — anh ấy đã giúp tôi khi tôi mất ví.