"have a head for" 的Vietnamese翻译
释义
Ai đó bẩm sinh hoặc tự nhiên giỏi một lĩnh vực nào đó, nhất là toán học, kinh doanh, hoặc ngoại ngữ.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng: 'có năng khiếu về [lĩnh vực]'. Không dùng cho kỹ năng thể chất. Dùng như một lời khen, phù hợp với văn nói.
例句
She has a head for numbers and loves doing math problems.
Cô ấy **có năng khiếu về** các con số và rất thích làm toán.
Do you have a head for business?
Bạn có **năng khiếu về** kinh doanh không?
Not everyone has a head for languages.
Không phải ai cũng **có năng khiếu về** ngôn ngữ.
You really have a head for solving tricky puzzles!
Bạn thực sự **có năng khiếu về** giải các câu đố khó đấy!
I've never had a head for directions—I always get lost.
Tôi chưa bao giờ **có năng khiếu về** xác định phương hướng—tôi luôn bị lạc.
If you have a head for details, this job would suit you perfectly.
Nếu bạn **có năng khiếu về** chi tiết, công việc này sẽ rất hợp với bạn.