"have a gift for" 的Vietnamese翻译
có năng khiếu về
释义
Tự nhiên rất giỏi hoặc có năng khiếu trong một lĩnh vực nào đó.
用法说明(Vietnamese)
Không dùng theo nghĩa tặng quà; thường theo sau bởi danh từ hoặc động từ ('có năng khiếu về vẽ', 'có năng khiếu về ngoại ngữ').
例句
She has a gift for languages.
Cô ấy **có năng khiếu về** ngoại ngữ.
Do you have a gift for music?
Bạn có **năng khiếu về** âm nhạc không?
My brother has a gift for drawing.
Anh trai tôi **có năng khiếu về** vẽ.
You really have a gift for making people feel comfortable.
Bạn thực sự **có năng khiếu về** làm cho người khác cảm thấy thoải mái.
I wish I had a gift for remembering names.
Ước gì tôi **có năng khiếu về** nhớ tên người khác.
Ever since she was a child, she's had a gift for storytelling.
Từ nhỏ cô ấy đã **có năng khiếu về** kể chuyện.