"have a gas" 的Vietnamese翻译
释义
Có thời gian cực kỳ vui vẻ, nhất là ở các buổi tiệc hoặc sự kiện xã hội. Đây là cách nói không trang trọng và hơi cũ.
用法说明(Vietnamese)
Cách nói cực kỳ thân mật, hơi cũ, thường dùng ở Mỹ. Thường đi với các bữa tiệc hoặc dịp rất vui. Không dùng cho niềm vui bình thường hay trang trọng.
例句
We really had a gas at the party last night.
Tối qua bọn mình **đã cực kỳ vui vẻ** ở bữa tiệc.
The kids had a gas at the amusement park.
Bọn trẻ **rất vui** ở công viên giải trí.
You’re going to have a gas at the concert!
Bạn sẽ **rất vui** ở buổi hòa nhạc đó!
Don’t worry about the boring week—you’ll have a gas once Friday night rolls around.
Đừng lo về tuần buồn tẻ—tới tối thứ Sáu, bạn sẽ **vui lắm** đấy.
Those guys always have a gas when they get together—it’s impossible not to laugh.
Mấy người đó lúc nào tụ tập cũng **vui vẻ hết ý**—khó mà nhịn cười nổi.
We went out dancing and just had a gas all night long.
Bọn mình đi nhảy và **chơi vui suốt đêm**.