"hard as stone" 的Vietnamese翻译
释义
Miêu tả thứ gì đó cực kỳ cứng hoặc khó phá vỡ, giống như đá. Có thể dùng cho vật thể hoặc tính cách cứng đầu.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng để chỉ độ cứng vật lý hoặc tính cách cứng đầu/lạnh lùng. Thường dùng trong so sánh ('như đá'). Không dùng để chỉ khó khăn—dùng 'difficult' hoặc 'tough'.
例句
This bread is hard as stone.
Bánh mì này **cứng như đá**.
The ground was hard as stone after the rain.
Mặt đất **cứng như đá** sau mưa.
His heart seemed hard as stone.
Trái tim anh ấy dường như **cứng như đá**.
I can't eat these cookies—they're hard as stone!
Tôi không thể ăn những chiếc bánh này—chúng **cứng như đá**!
No matter how much I begged, she stayed hard as stone.
Tôi năn nỉ thế nào, cô ấy vẫn **cứng như đá**.
The old cheese in the fridge has become hard as stone.
Phô mai cũ trong tủ lạnh đã **cứng như đá**.