输入任意单词!

"harboring" 的Vietnamese翻译

che giấunuôi dưỡng (cảm xúc)

释义

Giữ kín một cảm xúc, ý nghĩ hoặc bí mật trong lòng lâu dài, hoặc che giấu/bao che ai đó hoặc điều gì đó, thường là một cách bí mật.

用法说明(Vietnamese)

Thường gặp trong văn viết, tin tức hoặc truyện với cụm như 'harboring feelings', 'harboring a criminal'. Không dùng cho nghĩa bến tàu vật lý.

例句

She is harboring a secret from her friends.

Cô ấy đang **che giấu** một bí mật với bạn bè mình.

He was arrested for harboring a criminal.

Anh ấy đã bị bắt vì **che giấu** tội phạm.

Are you harboring any anger toward her?

Bạn có đang **nuôi dưỡng** sự tức giận nào với cô ấy không?

She’s been harboring doubts about her job for months.

Cô ấy đã **giữ** những nghi ngờ về công việc của mình suốt nhiều tháng.

They accused him of harboring fugitives from justice.

Họ buộc tội anh ấy **che giấu** những kẻ đào tẩu khỏi pháp luật.

Stop harboring so much resentment—it’s not helping you.

Đừng **giữ** quá nhiều sự phẫn uất như vậy—nó không giúp ích gì cho bạn đâu.