输入任意单词!

"hanging" 的Vietnamese翻译

treotreo cổ

释义

"Hanging" thường chỉ vật gì đó được treo lơ lửng từ phía trên. Ngoài ra, từ này còn có nghĩa là xử tử bằng cách treo cổ.

用法说明(Vietnamese)

‘Hanging’ chủ yếu dùng làm tính từ như "hanging lamp" (đèn treo). ‘Hanging around’ nghĩa là loanh quanh, không mục đích rõ ràng. Nghĩa “xử tử bằng treo cổ” thường chỉ xuất hiện trong văn cảnh pháp lý hoặc lịch sử.

例句

The wet shirt is hanging by the window.

Chiếc áo ướt đang **treo** cạnh cửa sổ.

There is a hanging lamp over the table.

Có một chiếc đèn **treo** trên bàn.

The book was hanging out of his bag.

Cuốn sách đang **thò ra** khỏi túi của anh ấy.

We were just hanging around after class.

Chúng tôi chỉ **lang thang** sau giờ học.

Why is everyone still hanging out in the parking lot?

Sao mọi người vẫn còn **tụ tập** ở bãi đỗ xe vậy?

The trial ended with a sentence of hanging.

Phiên tòa kết thúc với bản án **treo cổ**.