输入任意单词!

"hang loose" 的Vietnamese翻译

thư giãn đicứ thoải mái

释义

Cứ thư giãn, đừng lo lắng và tận hưởng; thường nói để khuyên ai đó bình tĩnh hoặc không căng thẳng.

用法说明(Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng. Tương tự 'chill out', dùng để khuyên nhủ bạn bè hoặc tạm biệt thân thiện.

例句

Just hang loose and enjoy the party.

Cứ **thư giãn đi** và tận hưởng bữa tiệc nhé.

If you feel nervous, just hang loose.

Nếu thấy lo lắng thì cứ **thư giãn đi**.

The teacher told the students to hang loose before the exam.

Thầy giáo bảo học sinh **thư giãn đi** trước khi thi.

We're just going to hang loose at the beach all day.

Chúng tôi sẽ chỉ **thư giãn** ở bãi biển cả ngày thôi.

You need to hang loose and stop overthinking everything.

Bạn cần **thư giãn** và đừng nghĩ quá nhiều nữa.

Alright, I'm out. Hang loose!

Được rồi, mình đi đây. **Thư giãn đi** nhé!