"halves" 的Vietnamese翻译
释义
'Halves' là dạng số nhiều của 'half', dùng để chỉ hai phần bằng nhau của một tổng thể.
用法说明(Vietnamese)
Dùng nhiều trong toán học, thể thao (ví dụ: ‘hai hiệp’), hoặc khi chia đôi vật thể. Luôn ở dạng số nhiều, không nhầm với ‘half’ (số ít) hay ‘haves’.
例句
Please cut the cake into two halves.
Làm ơn cắt bánh thành hai **nửa**.
An orange has two halves.
Một quả cam có hai **nửa**.
The two halves of the paper are the same size.
Hai **nửa** của tờ giấy có kích thước như nhau.
The soccer match has two halves, each lasting 45 minutes.
Trận bóng đá có hai **hiệp**, mỗi hiệp kéo dài 45 phút.
When we broke the cookie, the halves looked almost perfect.
Khi chúng tôi bẻ chiếc bánh quy, hai **nửa** trông gần như hoàn hảo.
Both halves of the team need to work together to win.
Cả hai **nửa** của đội phải phối hợp để giành chiến thắng.