"hallucinated" 的Vietnamese翻译
释义
Nhìn thấy, nghe thấy hoặc cảm nhận những thứ không thực sự tồn tại, thường do bệnh, thuốc hoặc quá mệt mỏi.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc liên quan đến thuốc, bệnh hoặc mệt mỏi nặng. Đôi khi dùng để phóng đại cảm xúc bất ngờ trong giao tiếp hằng ngày. Chủ yếu gặp ở thì quá khứ để nói về trải nghiệm cá nhân.
例句
Last night, I hallucinated a giant spider in my room.
Tối qua, tôi **bị ảo giác** thấy một con nhện khổng lồ trong phòng.
He was so tired that he hallucinated voices.
Anh ấy mệt đến mức **bị ảo giác** nghe thấy tiếng nói.
She hallucinated colors dancing in the air.
Cô ấy đã **bị ảo giác** thấy những màu sắc nhảy múa trong không khí.
I thought I hallucinated that text message, but it was really there.
Tôi tưởng mình **bị ảo giác** về tin nhắn đó, nhưng nó thật sự có.
After the surgery, he briefly hallucinated doctors floating over his bed.
Sau phẫu thuật, anh ấy **bị ảo giác** các bác sĩ bay trên giường mình.
Were you so hungry you actually hallucinated the smell of pizza?
Bạn có đói đến mức thực sự **bị ảo giác** mùi pizza không?