"habituate" 的Vietnamese翻译
释义
Khiến ai đó hoặc điều gì đó quen với một hoàn cảnh hoặc thói quen để cảm thấy bình thường.
用法说明(Vietnamese)
Từ này trang trọng, thường dùng trong y học hoặc nghiên cứu. Cấu trúc phổ biến: 'làm quen với...', hoặc ở dạng bị động 'được làm quen với...'. Ngoài đời thường dùng 'quen' hơn.
例句
You can habituate yourself to getting up early.
Bạn có thể **làm quen** với việc dậy sớm.
Loud sounds can habituate animals over time.
Âm thanh lớn có thể **làm quen** cho động vật theo thời gian.
Teachers try to habituate students to regular study.
Giáo viên cố gắng **tập cho** học sinh quen với việc học đều.
After a few weeks, your body will habituate to the cooler temperature.
Sau vài tuần, cơ thể bạn sẽ **làm quen** với nhiệt độ mát hơn.
I never really habituated to living in such a noisy city.
Tôi không bao giờ thực sự **làm quen** với việc sống ở một thành phố ồn ào như vậy.
Eventually, you habituate and hardly notice the smell anymore.
Cuối cùng, bạn sẽ **làm quen** và hầu như không để ý đến mùi nữa.