输入任意单词!

"guzzled" 的Vietnamese翻译

nốc cạnăn ngấu nghiến

释义

Uống hoặc ăn nhanh và tham lam với số lượng lớn, thường là không lịch sự. Hay dùng cho đồ uống.

用法说明(Vietnamese)

'Guzzled' mang nghĩa tiêu cực, không lịch sự, dùng nhiều với đồ uống như 'guzzled a soda', nhưng cũng dùng cho ăn. Ý mạnh hơn 'uống nhanh'.

例句

He guzzled the water after his run.

Anh ấy đã **nốc cạn** nước sau khi chạy.

The baby guzzled her milk quickly.

Em bé đã **nốc cạn** sữa rất nhanh.

The dog guzzled the bowl of water.

Con chó **nốc cạn** bát nước.

He guzzled three cans of soda in five minutes.

Anh ấy **nốc cạn** ba lon nước ngọt trong năm phút.

She guzzled coffee all night to stay awake.

Cô ấy **nốc cạn** cà phê suốt đêm để tỉnh táo.

The crowd guzzled beer at the festival.

Đám đông **nốc cạn** bia ở lễ hội.