输入任意单词!

"guru" 的Vietnamese翻译

guruchuyên giabậc thầy (tôn giáo)

释义

'Guru' là người rất giỏi, được kính trọng hoặc là thầy dạy trong một lĩnh vực nào đó; ban đầu chỉ người hướng dẫn tâm linh, đặc biệt trong các tôn giáo Ấn Độ.

用法说明(Vietnamese)

Từ 'guru' dùng không trang trọng cho các chuyên gia (ví dụ: 'guru công nghệ'), nhưng khi chỉ người lãnh đạo tâm linh thì cần dùng với sự kính trọng.

例句

He is a computer guru and helps everyone with their problems.

Anh ấy là **guru** máy tính và giúp mọi người giải quyết vấn đề.

The yoga guru taught us how to relax and breathe.

**Guru** yoga dạy chúng tôi cách thư giãn và hít thở.

Many people see him as a financial guru.

Nhiều người xem anh ấy là **guru** tài chính.

If you want digital marketing tips, ask the guru in our office.

Nếu muốn lời khuyên về tiếp thị số, hãy hỏi **guru** trong văn phòng chúng ta.

After reading that book, she became a real health guru among her friends.

Sau khi đọc cuốn sách đó, cô ấy thành **guru** về sức khỏe giữa bạn bè.

He's not just a business guru, he's a mentor to so many people.

Anh ấy không chỉ là **guru** kinh doanh mà còn là người hướng dẫn cho rất nhiều người.