"gunsmith" 的Vietnamese翻译
释义
Người chuyên làm, sửa chữa hoặc chế tạo các loại súng và vũ khí.
用法说明(Vietnamese)
Chỉ dùng cho người thực sự có kĩ năng làm hoặc sửa súng; không dùng cho ‘quản lý vũ khí’ trong quân đội hoặc phim ảnh.
例句
The gunsmith repaired my old rifle.
**Thợ rèn súng** đã sửa khẩu súng trường cũ của tôi.
My uncle is a gunsmith.
Chú tôi là **thợ rèn súng**.
She visited the gunsmith to fix her shotgun.
Cô ấy đã đến **thợ rèn súng** để sửa khẩu súng săn của mình.
Finding a good gunsmith is not easy in this town.
Tìm một **thợ rèn súng** giỏi ở thị trấn này không hề dễ.
The museum has a workshop where a gunsmith demonstrates old techniques.
Bảo tàng có một xưởng nơi **thợ rèn súng** trình diễn các kỹ thuật xưa.
He apprenticed for years before becoming a professional gunsmith.
Anh ấy học nghề nhiều năm trước khi trở thành một **thợ rèn súng** chuyên nghiệp.