输入任意单词!

"gunmen" 的Vietnamese翻译

tay súngkẻ có vũ khí

释义

Những người, thường là nam giới, cầm súng và có thể sử dụng súng để đe dọa hoặc tấn công người khác.

用法说明(Vietnamese)

'Gunmen' luôn là số nhiều, nói về nhiều người có súng, nhất là trong các vụ phạm tội. Hay gặp trong tin tức hoặc báo cáo công an.

例句

Two gunmen entered the store late at night.

Hai **tay súng** đã vào cửa hàng vào đêm khuya.

The police are searching for the gunmen involved in the robbery.

Cảnh sát đang truy tìm các **tay súng** liên quan đến vụ cướp.

Four gunmen were seen outside the bank.

Bốn **tay súng** đã bị nhìn thấy ngoài ngân hàng.

The gunmen escaped before anyone could stop them.

Các **tay súng** đã trốn thoát trước khi ai đó có thể ngăn lại.

Witnesses said the gunmen were wearing masks.

Nhân chứng nói các **tay súng** đều đeo mặt nạ.

Nobody was hurt, but the gunmen took all the money.

Không ai bị thương nhưng các **tay súng** đã lấy toàn bộ số tiền.