输入任意单词!

"gun down" 的Indonesian翻译

bắn hạbắn chết

释义

Bắn ai đó một cách đột ngột và có ý định làm họ bị thương nặng hoặc thiệt mạng.

用法说明(Indonesian)

Cụm từ này mang tính bạo lực, dùng trong các tình huống tin tức, tội phạm hoặc phim ảnh; tránh dùng khi nói chuyện lịch sự. Thường ám chỉ hành động đột ngột và có ý định rõ ràng.

例句

The criminal tried to gun down the witnesses.

Kẻ tội phạm đã cố **bắn hạ** các nhân chứng.

He was gunned down in the street last night.

Tối qua, anh ấy đã bị **bắn hạ** ngoài đường.

The police gunned down the suspect during the chase.

Cảnh sát đã **bắn hạ** nghi phạm trong lúc rượt đuổi.

The gang gunned down their rival in broad daylight.

Băng nhóm đã **bắn chết** đối thủ của mình giữa ban ngày.

No one expected him to be gunned down at such a young age.

Không ai ngờ anh ấy lại bị **bắn chết** khi còn trẻ như vậy.

He threatened to gun down anyone who got in his way.

Anh ta đe dọa sẽ **bắn chết** bất kỳ ai cản đường mình.