"gummer" 的Vietnamese翻译
释义
Từ này chỉ người không có răng, thường là người lớn tuổi đã mất hết răng.
用法说明(Vietnamese)
Từ này mang tính khẩu ngữ, thân mật hoặc bông đùa; có thể bị xem là thiếu tôn trọng khi nói với người lớn tuổi.
例句
The gummer smiled at the children in the park.
**Người không có răng** mỉm cười với bọn trẻ trong công viên.
My grandfather became a gummer after losing his teeth.
Ông tôi đã trở thành **người không có răng** sau khi mất hết răng.
A gummer sometimes finds it hard to eat certain foods.
**Người không có răng** đôi khi gặp khó khăn khi ăn vài món ăn.
Don't call your grandma a gummer—she won't like it!
Đừng gọi bà của bạn là **người không có răng**—bà sẽ không thích đâu!
After getting dentures, the old gummer could finally enjoy steak again.
Sau khi có răng giả, cụ già **người không có răng** cuối cùng cũng được thưởng thức bít tết trở lại.
At the retirement home, the residents joked about who would be a gummer next.
Ở viện dưỡng lão, các cụ thường đùa xem ai sẽ là **người không có răng** tiếp theo.