"guck" 的Vietnamese翻译
释义
Nhìn ai hoặc cái gì đó một cách lén lút hoặc nhanh chóng. Chủ yếu dùng trong văn nói thân mật.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng dưới dạng 'have a guck' hoặc 'guck at'. Chỉ phù hợp trong môi trường thân mật, tương tự 'liếc nhìn', nhưng tự nhiên, suồng sã hơn.
例句
Can I have a guck at your book?
Tôi có thể **nhìn qua** quyển sách của bạn không?
She took a quick guck through the window.
Cô ấy **nhìn trộm** qua cửa sổ một cái.
Don’t guck at my screen!
Đừng **nhìn trộm** màn hình của tôi!
I had a little guck at their test answers when the teacher wasn’t looking.
Khi thầy cô không để ý, tôi đã **nhìn trộm** đáp án bài kiểm tra của họ.
Give me a second, just want to guck at the photo you took.
Đợi chút, tôi chỉ muốn **nhìn qua** tấm ảnh bạn chụp thôi.
We’re not supposed to guck at the presents before Christmas!
Chúng ta không được **nhìn trộm** quà trước Giáng Sinh đâu!