"greco" 的Vietnamese翻译
释义
'Greco' thường chỉ những điều liên quan đến Hy Lạp, như người Hy Lạp, ngôn ngữ hoặc văn hóa Hy Lạp; cũng có thể đề cập tới họa sĩ El Greco.
用法说明(Vietnamese)
'Greco' chủ yếu xuất hiện trong tên riêng (như 'El Greco') hoặc lĩnh vực chuyên biệt như rượu vang; để nói 'Hy Lạp' dùng từ 'Hy Lạp' với mục đích chung.
例句
The painter Greco was famous for his unique style.
Họa sĩ **Greco** nổi tiếng với phong cách đặc trưng của mình.
Some Italian wines are made from Greco grapes.
Một số loại rượu vang Ý được làm từ nho **Greco**.
He is interested in Greco history and culture.
Anh ấy rất hứng thú với lịch sử và văn hóa **Greco**.
Did you know Greco was actually born in Crete?
Bạn có biết **Greco** thực ra được sinh ra ở Crete không?
That restaurant serves amazing Greco salad!
Nhà hàng đó phục vụ món salad **Greco** rất ngon!
My friend loves Greco myths and legends.
Bạn tôi rất thích những truyền thuyết và thần thoại **Greco**.