"great balls of fire" 的Vietnamese翻译
释义
Một câu cảm thán kiểu cũ, thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc phấn khích; đôi khi để bày tỏ sự khó tin.
用法说明(Vietnamese)
Cực kỳ không trang trọng, kiểu cũ, thường gặp trong nhạc/điện ảnh Mỹ xưa. Thường dùng đùa, rất hiếm trong giao tiếp hiện đại.
例句
Great balls of fire! That's a huge cake.
**Trời ơi**! Bánh này to quá!
When the lights went out, she yelled, "Great balls of fire!"
Khi đèn tắt, cô ấy hét lên: "**Trời ơi**!"
Great balls of fire, you scared me!
**Trời ơi**, làm mình hết hồn!
Great balls of fire, I haven't seen you in forever!
**Chúa ơi**, lâu lắm rồi không gặp!
He walked in and everyone went, "Great balls of fire! Where did you come from?"
Anh ấy bước vào và mọi người đều kêu: "**Trời ơi**! Từ đâu ra vậy?"
Wow, great balls of fire, that's an amazing idea!
**Trời ơi**! Ý tưởng tuyệt vời thật!